Ghép tế bào gốc tạo máu là một phương pháp điều trị chuyên sâu, trong đó các tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh được sử dụng để phục hồi hoặc thay thế hệ tạo máu và hệ miễn dịch bị tổn thương của người bệnh. Ở trẻ em, kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong điều trị nhiều bệnh lý nặng như bệnh máu ác tính, suy tủy xương, bệnh huyết sắc tố, suy giảm miễn dịch bẩm sinh, rối loạn chuyển hóa di truyền và một số bệnh lý hiếm gặp khác.
Bệnh viện Nhi Trung ương là cơ sở y tế đầu ngành về Nhi khoa trong cả nước, luôn tiên phong trong ứng dụng các kỹ thuật chuyên sâu, hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả điều trị cho trẻ em. Trong lĩnh vực ghép tế bào gốc, bệnh viện đã triển khai và phát triển kỹ thuật này từ nhiều năm qua. Kể từ ca ghép tủy đầu tiên được thực hiện vào năm 2006, đến nay Bệnh viện Nhi Trung ương đã ghép tế bào gốc cho nhiều bệnh nhi thuộc các nhóm bệnh khác nhau, góp phần mở ra cơ hội sống và cải thiện chất lượng điều trị cho nhiều trẻ mắc bệnh nặng.
1. Tế bào gốc tạo máu là gì?
Tế bào gốc tạo máu là những tế bào đặc biệt có khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành các dòng tế bào máu khác nhau, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Các tế bào này đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì hoạt động của tủy xương, hệ miễn dịch và quá trình tạo máu của cơ thể.
Trong điều kiện bình thường, tế bào gốc tạo máu nằm chủ yếu trong tủy xương. Khi cơ thể cần tái tạo máu, các tế bào này sẽ phân chia và phát triển thành các tế bào máu trưởng thành. Ở những trẻ mắc bệnh lý huyết học ác tính, suy tủy, suy giảm miễn dịch bẩm sinh, rối loạn chuyển hóa hoặc một số bệnh di truyền nặng, hệ tạo máu hoặc hệ miễn dịch có thể bị tổn thương nghiêm trọng. Khi đó, ghép tế bào gốc tạo máu có thể giúp thay thế hệ tạo máu bị bệnh bằng hệ tạo máu khỏe mạnh hơn.
Về bản chất, ghép tế bào gốc tạo máu không phải là một cuộc phẫu thuật theo nghĩa thông thường. Tế bào gốc sau khi được thu thập, xử lý và chuẩn bị sẽ được truyền vào cơ thể người bệnh qua đường tĩnh mạch, tương tự như truyền máu. Sau khi vào cơ thể, các tế bào này sẽ di chuyển đến tủy xương, tăng sinh và dần phục hồi quá trình tạo máu.
2. Các nguồn tế bào gốc tạo máu
Hiện nay, tế bào gốc tạo máu dùng trong ghép có thể được lấy từ ba nguồn chính: tủy xương, máu ngoại vi và máu dây rốn.
2.1. Tủy xương
Tủy xương là nguồn tế bào gốc tạo máu truyền thống. Tế bào gốc được lấy trực tiếp từ tủy xương của người hiến, thường ở vùng xương chậu, trong điều kiện vô khuẩn và gây mê. Ưu điểm của tủy xương là có nhiều kinh nghiệm sử dụng, nguy cơ bệnh ghép chống chủ mạn tính có thể thấp hơn so với một số nguồn tế bào khác. Tại Bệnh viện Nhi Trung ương, ghép tủy xương đã được triển khai từ năm 2006, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong điều trị các bệnh lý huyết học, miễn dịch và di truyền nặng ở trẻ em.

Ảnh 1: Thu thập tế bào gốc từ tủy xương trong phòng mổ vô trùng.
2.2. Máu ngoại vi
Tế bào gốc tạo máu cũng có thể được huy động từ tủy xương ra máu ngoại vi bằng thuốc kích thích tăng sinh bạch cầu hạt, sau đó được thu thập bằng máy gạn tách tế bào. Đây là nguồn tế bào được sử dụng phổ biến ở người lớn và trong một số chỉ định ở trẻ em.
Ưu điểm của máu ngoại vi là thu thập được số lượng tế bào cao, thời gian mọc ghép thường nhanh hơn. Tuy nhiên, nguồn tế bào này có thể liên quan đến nguy cơ bệnh ghép chống chủ cao hơn, đặc biệt trong ghép đồng loài, do có số lượng tế bào miễn dịch đi kèm nhiều hơn.
2.3. Máu dây rốn
Máu dây rốn là máu còn lại trong dây rốn và bánh rau sau khi trẻ được sinh ra. Đây là nguồn tế bào gốc tạo máu quý giá, có thể được thu thập, xử lý, lưu trữ và sử dụng cho ghép tế bào gốc trong tương lai.
Máu dây rốn có ưu điểm là tế bào miễn dịch còn non, vì vậy yêu cầu hòa hợp HLA có thể linh hoạt hơn so với tủy xương hoặc máu ngoại vi. Điều này giúp mở rộng cơ hội tìm nguồn tế bào phù hợp cho những bệnh nhi không có người hiến hòa hợp hoàn toàn. Tuy nhiên, hạn chế chính của máu dây rốn là số lượng tế bào thường thấp, đặc biệt khi ghép cho trẻ lớn hoặc người bệnh có cân nặng cao.

Ảnh 2: Xử lý tế bào gốc bằng phương pháp sử dụng cột lọc từ tính trong ghép nửa thuận hợp HLA.
3. Phân loại ghép tế bào gốc tạo máu
Dựa vào nguồn tế bào gốc, ghép tế bào gốc tạo máu có thể được chia thành hai nhóm chính: ghép tự thân và ghép đồng loài.
3.1. Ghép tế bào gốc tự thân
Ghép tế bào gốc tự thân là phương pháp sử dụng tế bào gốc tạo máu của chính người bệnh. Tế bào gốc được thu thập, bảo quản, sau đó truyền lại cho người bệnh sau khi điều trị hóa chất liều cao hoặc các phác đồ điều trị chuyên sâu.
Trong ghép tự thân, do tế bào gốc có nguồn gốc từ chính người bệnh nên không có nguy cơ bất đồng miễn dịch giữa người hiến và người nhận, nguy cơ bệnh ghép chống chủ hầu như không xảy ra. Tuy nhiên, phương pháp này không tạo ra hiệu ứng miễn dịch chống bệnh từ người hiến, đồng thời có nguy cơ tế bào bệnh còn sót lại trong sản phẩm tế bào gốc được truyền lại.
Ở trẻ em, ghép tự thân thường được sử dụng trong một số bệnh lý ung thư đặc biệt, ví dụ như u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao, lymphoma tái phát hoặc một số khối u đặc đáp ứng với hóa trị liều cao.
Bên cạnh ghép tế bào gốc tạo máu trong điều trị ung thư, Bệnh viện Nhi Trung ương cũng đã nghiên cứu và ứng dụng ghép tế bào gốc tủy xương tự thân, trong đó có tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô, nhằm hỗ trợ điều trị cho một số bệnh lý khó như teo đường mật bẩm sinh, bại não… và một số tình trạng tổn thương mô, cơ quan ở trẻ em. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với xu thế phát triển của y học tái tạo và trị liệu tế bào trên thế giới.
3.2. Ghép tế bào gốc đồng loài
Ghép tế bào gốc đồng loài là phương pháp sử dụng tế bào gốc tạo máu từ người hiến khác, có thể là anh chị em ruột hòa hợp HLA, người hiến không cùng huyết thống, người hiến nửa hòa hợp hoặc đơn vị máu dây rốn.
Đây là hình thức ghép có vai trò quan trọng trong điều trị nhiều bệnh lý ở trẻ em, đặc biệt là bệnh máu ác tính, suy tủy, thalassemia thể nặng, suy giảm miễn dịch bẩm sinh, hội chứng thực bào máu nguyên phát và các rối loạn chuyển hóa di truyền.
Ưu điểm của ghép đồng loài là có thể thay thế hệ tạo máu hoặc hệ miễn dịch bị bệnh bằng hệ tạo máu khỏe mạnh từ người hiến. Trong một số bệnh ác tính, tế bào miễn dịch từ người hiến còn có thể tạo hiệu ứng chống lại tế bào bệnh còn sót lại. Tuy nhiên, ghép đồng loài có nguy cơ biến chứng miễn dịch, đặc biệt là bệnh ghép chống chủ, thải ghép, nhiễm trùng và các biến chứng liên quan đến điều kiện hóa.
Đặc biệt, Bệnh viện Nhi Trung ương là một trong những cơ sở tiên phong trong cả nước thực hiện kỹ thuật tách tế bào bằng công nghệ từ tính ngoài cơ thể phục vụ ghép tế bào gốc tạo máu nửa thuận hợp. Đây là kỹ thuật hiện đại cho phép sử dụng nguồn tế bào gốc từ người hiến chỉ hòa hợp một phần, chẳng hạn bố mẹ hiến cho con hoặc con hiến cho bố mẹ. Kỹ thuật này có ý nghĩa rất lớn đối với những bệnh nhi không tìm được người hiến phù hợp hoàn toàn, giúp mở rộng cơ hội điều trị và cứu sống cho nhiều trẻ mắc bệnh nặng.

Ảnh 3: Truyền tế bào gốc tạo máu cho người bệnh.
4. Chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu ở trẻ em
Ghép tế bào gốc tạo máu ở trẻ em được chỉ định cho nhiều nhóm bệnh khác nhau. Có thể chia thành hai nhóm lớn: bệnh ác tính và bệnh không ác tính.
4.1. Các bệnh lý ác tính
Trong nhóm bệnh ác tính, ghép tế bào gốc tạo máu thường được xem xét ở trẻ mắc các bệnh ung thư máu hoặc ung thư hệ tạo máu có nguy cơ cao, tái phát hoặc không đáp ứng tốt với điều trị thông thường. Một số chỉ định thường gặp gồm:
Bạch cầu cấp dòng lympho nguy cơ cao hoặc tái phát; bạch cầu cấp dòng tủy nguy cơ cao; hội chứng rối loạn sinh tủy; lymphoma tái phát hoặc kháng trị; một số bệnh lý ác tính huyết học hiếm gặp khác.
Trong các trường hợp này, mục tiêu của ghép là tiêu diệt tế bào ác tính, phục hồi hệ tạo máu và tạo hiệu ứng miễn dịch chống lại tế bào bệnh còn sót lại. Quyết định ghép phụ thuộc vào thể bệnh, nguy cơ di truyền tế bào, đáp ứng với hóa trị, tình trạng tồn lưu bệnh tối thiểu, nguồn người hiến và tình trạng toàn thân của trẻ.
4.2. Các bệnh lý không ác tính
Ở trẻ em, ghép tế bào gốc tạo máu có vai trò rất quan trọng trong nhiều bệnh lý không ác tính. Đây là nhóm bệnh mà ghép có thể mang lại cơ hội khỏi bệnh hoặc cải thiện tiên lượng lâu dài nếu được thực hiện đúng thời điểm.
Các chỉ định thường gặp gồm: suy tủy xương mắc phải hoặc bẩm sinh; thiếu máu Fanconi; thalassemia thể nặng; bệnh hồng cầu hình liềm; suy giảm miễn dịch bẩm sinh nặng; hội chứng Wiskott–Aldrich; hội chứng thực bào máu nguyên phát; bệnh u hạt mạn tính; một số rối loạn chuyển hóa bẩm sinh; bệnh lý liên quan đến đột biến gen ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ miễn dịch hoặc hệ tạo máu.
Đối với nhiều bệnh lý bẩm sinh, thời điểm ghép rất quan trọng. Trẻ được chẩn đoán sớm và ghép trước khi có nhiễm trùng nặng, tổn thương cơ quan hoặc suy dinh dưỡng thường có kết quả tốt hơn. Ngược lại, nếu trẻ đến muộn, đã có nhiều biến chứng hoặc tổn thương cơ quan không hồi phục, nguy cơ trong và sau ghép sẽ cao hơn.
5. Hiệu quả của ghép tế bào gốc tạo máu ở trẻ em
Ghép tế bào gốc tạo máu đã trở thành phương pháp điều trị có khả năng cứu sống và thay đổi tiên lượng cho nhiều trẻ mắc bệnh nặng. Với các bệnh ác tính, ghép có thể giúp kiểm soát bệnh ở những trường hợp nguy cơ cao, tái phát hoặc kháng trị. Với các bệnh không ác tính, ghép có thể thay thế hệ tạo máu hoặc hệ miễn dịch bị khiếm khuyết, từ đó giúp trẻ giảm phụ thuộc truyền máu, giảm nhiễm trùng tái diễn, cải thiện chất lượng sống và phòng ngừa tổn thương cơ quan tiến triển.
Hiệu quả ghép phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại bệnh, giai đoạn bệnh, tình trạng lâm sàng trước ghép, mức độ hòa hợp HLA, nguồn tế bào gốc, phác đồ điều kiện hóa, chăm sóc hỗ trợ và kiểm soát biến chứng sau ghép. Những tiến bộ trong xét nghiệm HLA, theo dõi chimerism, phát hiện tồn lưu bệnh tối thiểu, dự phòng nhiễm trùng, điều trị bệnh ghép chống chủ và chăm sóc hồi sức đã giúp cải thiện đáng kể kết quả ghép trong những năm gần đây.
Đặc biệt trong nhi khoa, ghép tế bào gốc tạo máu không chỉ hướng đến mục tiêu kéo dài sự sống mà còn giúp trẻ có cơ hội phát triển thể chất, học tập và hòa nhập xã hội. Với một số bệnh như suy giảm miễn dịch bẩm sinh, thalassemia thể nặng, suy tủy hoặc rối loạn chuyển hóa, ghép thành công có thể giúp trẻ giảm gánh nặng điều trị kéo dài và cải thiện tiên lượng lâu dài.
Tại Bệnh viện Nhi Trung ương, việc triển khai ghép tế bào gốc cho nhiều nhóm bệnh khác nhau đã khẳng định vai trò của kỹ thuật này trong điều trị chuyên sâu nhi khoa. Thành công của các chương trình ghép không chỉ mang lại cơ hội sống cho trẻ mắc bệnh hiểm nghèo mà còn góp phần phát triển các hướng điều trị hiện đại như ghép nửa thuận hợp, trị liệu tế bào và y học tái tạo.
6. Những khó khăn và thách thức
Mặc dù mang lại nhiều cơ hội điều trị, ghép tế bào gốc tạo máu ở trẻ em vẫn là kỹ thuật phức tạp và còn nhiều thách thức. Một số khó khăn chính gồm:
- Không phải trẻ nào cũng có người hiến phù hợp, đặc biệt là người hiến hòa hợp HLA hoàn toàn trong gia đình.
- Nguy cơ biến chứng sau ghép như nhiễm trùng, chậm mọc ghép, thải ghép, tổn thương cơ quan và bệnh ghép chống chủ.
- Quá trình điều trị kéo dài, đòi hỏi theo dõi sát trước, trong và sau ghép.
- Chi phí điều trị cao, cần cơ sở vật chất chuyên biệt và đội ngũ nhân lực được đào tạo chuyên sâu.
- Trẻ và gia đình cần được hỗ trợ về tâm lý, dinh dưỡng, chăm sóc sau ghép và tuân thủ tái khám lâu dài.
7. Kết luận
Ghép tế bào gốc tạo máu là một phương pháp điều trị hiện đại, có thể mang lại cơ hội sống và cơ hội khỏi bệnh cho nhiều trẻ mắc bệnh lý huyết học, ung thư, suy giảm miễn dịch, rối loạn chuyển hóa và các bệnh di truyền nặng. Tế bào gốc tạo máu có thể được lấy từ tủy xương, máu ngoại vi hoặc máu dây rốn; đồng thời có thể được sử dụng trong ghép tự thân hoặc ghép đồng loài tùy theo chỉ định cụ thể.
Với vai trò là cơ sở y tế đầu ngành về Nhi khoa, Bệnh viện Nhi Trung ương đã và đang phát triển ghép tế bào gốc như một lĩnh vực chuyên sâu, kết hợp giữa kinh nghiệm lâm sàng, kỹ thuật xét nghiệm hiện đại, công nghệ xử lý tế bào và chăm sóc toàn diện sau ghép. Việc triển khai các kỹ thuật tiên tiến như ghép tế bào gốc tạo máu nửa thuận hợp, tách tế bào bằng công nghệ từ tính ngoài cơ thể, ứng dụng tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô trong một số bệnh lý khó đã mở ra thêm nhiều cơ hội điều trị cho trẻ em Việt Nam.
Trong thời gian tới, cùng với sự phát triển của y học tái tạo, trị liệu tế bào, công nghệ miễn dịch và xét nghiệm chuyên sâu, ghép tế bào gốc sẽ tiếp tục là một trong những lĩnh vực mũi nhọn, góp phần nâng cao chất lượng điều trị, chăm sóc toàn diện và mang lại thêm hy vọng cho nhiều trẻ em mắc bệnh nặng.
Thông tin liên hệ đề xuất
Trung tâm Y học tái tạo và Trị liệu tế bào – Bệnh viện Nhi Trung ương
Khoa Ghép tế bào gốc và Trị liệu tế bào
- Điện thoại: 024.6273.8828






