Trang chủ » Bản tin thông tin thuốc » Acetaminophen (Paracetamol) hoặc Opioid (Hydromorphone) bổ sung vào Ibuprofen trong điều trị đau chấn thương cơ xương khớp cấp tính ở trẻ em: Hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Acetaminophen (Paracetamol) hoặc Opioid (Hydromorphone) bổ sung vào Ibuprofen trong điều trị đau chấn thương cơ xương khớp cấp tính ở trẻ em: Hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

1. Đặt vấn đề

Ibuprofen (một thuốc giảm đau kháng viêm không steroid - NSAID) được các hướng dẫn điều trị tại nhiều quốc gia khuyến cáo là thuốc đầu tay để điều trị đau cơ xương khớp cấp tính ở trẻ em. Tuy nhiên, khoảng hai phần ba số bệnh nhi không đạt được mức giảm đau thích hợp khi chỉ dùng ibuprofen đơn độc. Chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy việc bổ sung acetaminophen (paracetamol) hoặc opioid (như hydromorphon – một opioid mạnh, tác dụng kéo dài) có cải thiện đáng kể hiệu quả giảm đau ở mức độ trung bình đến nặng hay không.

Do đó, Nghiên cứu này này được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phác đồ kết hợp ibuprofen + acetaminophen hoặc ibuprofen + hydromorphone so với ibuprofen đơn độc ở trẻ em bị chấn thương chi cấp tính không cần phẫu thuật.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu gồm hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, đa trung tâm, được tiến hành đồng thời tại 6 khoa cấp cứu nhi khoa tuyến cuối tại Canada trong giai đoạn từ tháng 4/2019 đến tháng 3/2023.

Đối tượng: Trẻ em từ 6–17 tuổi, đến khoa cấp cứu trong vòng 24 giờ sau chấn thương chi cấp tính, không có biến dạng rõ ràng, không cần can thiệp phẫu thuật và có điểm đau tự đánh giá theo thang vNRS (verbal Numerical Rating Scale) ≥ 5/10.

Hai thử nghiệm được tiến hành song song:

  • Thử nghiệm opioid (3 nhánh): Ibuprofen + Hydromorphone vs Ibuprofen + Acetaminophen vs Ibuprofen đơn độc (kèm giả dược).
  • Thử nghiệm không opioid (2 nhánh): Ibuprofen + Acetaminophen vs Ibuprofen đơn độc (kèm giả dược).

Liều dùng (liều duy nhất, đường uống): Ibuprofen: 10 mg/kg (tối đa 600 mg) ; Acetaminophen: 15 mg/kg (tối đa 1000 mg) và Hydromorphone: 0.05 mg/kg (tối đa 5 mg)

Tiêu chí chính:

  • Về hiệu quả: Điểm đau vNRS tự báo cáo tại thời điểm 60 phút sau uống thuốc (thời điểm đạt nồng độ đỉnh). Khoảng cách có ý nghĩa lâm sàng tối thiểu (MCID) = 1,5 điểm.
  • Về an toàn: Tỷ lệ trẻ gặp bất kỳ biến cố bất lợi (adverse event – AE) nào liên quan đến thuốc nghiên cứu.

Tiêu chí phụ : Tỷ lệ đạt mức đau nhẹ (vNRS <3); tỷ lệ giảm ≥ 2 điểm vNRS; Thời gian lưu lại khoa cấp cứu; Nhu cầu dùng thêm thuốc giảm đau cấp cứu khác trong 60 phút do không đạt hiệu quả; biến cố bất lợi nghiêm trọng; An thần có ý nghĩa lâm sàng theo thang Ramsay Sedation Scale.

3. Kết quả nghiên cứu

Trong tổng số 8098 trẻ được sàng lọc, có 699 bệnh nhi được ngẫu nhiên hóa và 653 trường hợp được đưa vào phân tích hiệu quả điều trị. Tuổi trung bình 11,5 ± 3,5 tuổi; 47,4% nữ; điểm đau vNRS ban đầu trung bình 6,4 ± 1,8.

Kết quả về hiệu quả: Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p = 0,78) về điểm đau vNRS tại thời điểm 60 phút giữa cả ba nhóm. Tỷ lệ bệnh nhi đạt được mức đau nhẹ (vNRS < 3) chỉ dao động từ 19% đến 23%, và không có bệnh nhi nào ở cả 3 nhóm cần sử dụng thêm thuốc giảm đau cấp cứu trong 60 phút đầu tiên.

Kết quả an toàn:  Tỷ lệ xảy ra biến cố bất lợi (AE) ở nhóm sử dụng phối hợp hydromorphon cao gấp khoảng 4 lần so với hai nhóm còn lại (28,2% so với 6,1% và 5,8%). Các tác dụng phụ chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh trung ương (buồn ngủ, chóng mặt) và tiêu hóa (buồn nôn, nôn). Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) nào được ghi nhận trong nghiên cứu.

Bảng 1: Kết quả về hiệu quả giảm đau và tính an toàn tại thời điểm 60 phút

4. Kết luận

Nghiên cứu cho thấy việc bổ sung acetaminophen hoặc hydromorphon vào ibuprofen không mang lại lợi ích giảm đau so với việc chỉ dùng ibuprofen đơn trị liệu đối với trẻ em bị đau ở mức độ trung bình đến nặng do chấn thương cơ xương khớp. Trong khi đó, các biến cố bất lợi gặp phải lại cao gấp 4 lần nếu sử dụng hydromorphon. Cần lưu ý, bản thân việc chỉ sử dụng ibuprofen đơn độc cũng chỉ đạt giảm đau cho 20% số trẻ em trong nghiên cứu. Điều này cho thấy vẫn cần có nghiên cứu để tìm ra các giải pháp kiểm soát đau cho nhóm đối tượng này.

Nghiên cứu chỉ bao gồm những trẻ em bị chấn thương không cần can thiệp phẫu thuật, do đó kết quả có thể không áp dụng được cho các bối cảnh hậu phẫu. Các dữ liệu về chủng tộc, sắc tộc và các yếu tố khác như giới, tình trạng kinh tế xã hội và ngôn ngữ ưu tiên không được thu thập và đánh giá.

Biên tập: ThS.DS. Nguyễn Thị Hoài Thu
Nguồn: Ali S, et al. JAMA. 2026;335(10):863-873.
DOI: 10.1001/jama.2025.25033

Chuyên mục: Bản tin thông tin thuốc

Bài viết liên quan

Thời gian làm việc

  • Hành chính: 7h00 - 16h30 (thứ 2 - 6)
  • Khám & Cấp cứu: 24/24

BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
ĐI ĐẦU & DẪN ĐẦU

  • Đội ngũ giáo sư, chuyên gia số 1 trong ngành nhi khoa Việt Nam
  • Cơ sở vật chất, thiết bị y tế hiện đại bậc nhất
  • Các công trình nghiên cứu y khoa dẫn đầu ngành
  • Áp dụng Bảo hiểm y tế, bảo hiểm bảo lãnh đầy đủ
  • Chi phí khám chữa bệnh hợp lý nhất
  • Chăm sóc chu đáo, toàn diện cho trẻ em
Thông tin hữu ích khác