
1. Đại cương về nhiễm trùng TORCH
1.1. Định nghĩa
TORCH là tên gọi chung của một nhóm các bệnh nhiễm trùng có khả năng lây truyền từ mẹ sang thai nhi trong thời kỳ mang thai và sinh con. Nhiễm trùng TORCH có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh khi không có biện pháp phòng ngừa, phát hiện kịp thời. TORCH được hình thành từ chữ cái đầu của các tác nhân gây nhiễm trùng bao gồm1:
- (T) Toxoplasmosis
- (O) Other infections: bao gồm nhiều tác nhân khác như giang mai (Treponema pallidum), Varicella-zoster virus, Parvovirus B19, Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV), Zika virus, Enterovirus…
- (R) Rubella
- (C) Cytomegalovirus (CMV)
- (H) Herpes simplex virus (HSV)
Trong số các tác nhân TORCH, chỉ một số có liệu pháp điều trị đặc hiệu đã được chứng minh hiệu quả. Theo đó, việc tối ưu hóa sử dụng thuốc, theo dõi độc tính và đánh giá hiệu quả của liệu pháp điều trị đặc hiệu đóng vai trò quan trọng trong cải thiện kết cục lâm sàng ở trẻ sơ sinh mắc các bệnh lý này.
1.2. Gánh nặng bệnh tật và đặc điểm dịch tễ
Các tác nhân thuộc nhóm TORCH là nguyên nhân quan trọng gây nhiễm trùng bẩm sinh trên toàn thế giới, liên quan đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như sảy thai, thai lưu, sinh non, dị tật bẩm sinh, chậm phát triển thần kinh và tử vong sơ sinh. Ước tính khoảng 2–3% trường hợp dị tật bẩm sinh có liên quan đến nhiễm trùng TORCH trong thai kỳ 2.
Cytomegalovirus (CMV) là một trong những nguyên nhân nhiễm trùng bẩm sinh thường gặp nhất trên toàn thế giới, với tỷ lệ mắc dao động từ 0,2–2% số ca sinh sống 2. Mặc dù hầu hết trẻ sơ sinh (90%) mắc CMV không có triệu chứng lâm sàng, dữ liệu cho thấy khoảng 8000 trẻ sẽ bị suy giảm phát triển thần kinh lâu dài hoặc tử vong do các biến chứng liên quan đến CMV. Ở trẻ có triệu chứng, CMV bẩm sinh có thể gây giảm tiểu cầu, vàng da, gan lách to, đầu nhỏ, vôi hóa nội sọ, viêm võng mạc và chậm phát triển thần kinh lâu dài. CMV hiện được xem là nguyên nhân không di truyền phổ biến nhất gây mất thính lực thần kinh giác quan ở trẻ em 3–5.
Nhiễm herpes simplex virus (HSV) ở trẻ sơ sinh là tình trạng nhiễm trùng ít gặp hơn, với tỷ lệ mắc dao động từ 1/3.000 đến 1/20.000 trẻ tùy thuộc khu vực địa lý. HSV thường lây nhiễm từ mẹ sang trẻ ở 1 trong 3 giai đoạn: trong thai kỳ, trong lúc sinh và sau sinh. Hầu hết trẻ sơ sinh (85%) lây HSV trong quá trình sinh con, khoảng 10% lây nhiễm sau sinh và 5% nhiễm trùng từ giai đoạn mang thai. Triệu chứng bệnh thường biểu hiện đặc trưng với ba thể lâm sàng, bao gồm tổn thương da–mắt–niêm mạc, viêm não và thể lan tỏa đa cơ quan. Mặc dù các liệu pháp kháng virus cho thấy hiệu quả cải thiện tiên lượng bệnh đáng kể, với tỷ lệ tử vong giảm từ 85% xuống 29%, nhiều trẻ sống sót vẫn có nguy cơ gặp các di chứng thần kinh lâu dài như động kinh, chậm phát triển tâm thần vận động và suy giảm nhận thức 2,6.
Trong số các tác nhân khác, giang mai bẩm sinh, gây ra bởi Treponema pallidum, đang có xu hướng gia tăng dù đây được coi là bệnh nhiễm khuẩn được kiểm soát chặt chẽ, với dưới 500 ca giang mai bẩm sinh mỗi năm. Một nghiên cứu được tiến hành trong giai đoạn năm 2012 – 2020 ghi nhận tỷ lệ mắc giang mai bẩm sinh tăng từ 8,4 trường hợp trên 100.000 ca sinh sống lên 57,3 trường hợp trên 100.000 ca sinh sống. Khoảng 70% trẻ mắc giang mai bẩm sinh không có triệu chứng ngay sau sinh, gây tăng nguy cơ bỏ lỡ cơ hội chẩn đoán và điều trị kịp thời. Trẻ sơ sinh mắc giang mai không được điều trị đầy đủ có thể xuất hiện các biểu hiện muộn như viêm giác mạc kẽ, giảm thính lực thần kinh giác quan và răng Hutchinson 7.
Về dịch tễ của toxoplasmosis bẩm sinh, trên toàn thế giới mỗi năm có khoảng 190.100 trường hợp mới mắc, tương ứng tỷ lệ khoảng 1,5 trường hợp trên 1.000 ca sinh sống. Nhiễm T. gondii trong thai kỳ có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi, bao gồm não úng thủy, vôi hóa nội sọ, viêm hắc võng mạc, chậm phát triển trí tuệ và tử vong. Trong số các trường hợp toxoplasmosis bẩm sinh, khoảng 29,8% trẻ có thể xuất hiện các tổn thương ở mắt, chủ yếu là viêm hắc võng mạc, dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc toxoplasmosis ước tính từ các nghiên cứu là khoảng 5% 8.
Hội chứng rubella bẩm sinh có tỷ lệ mắc ước tính là khoảng 100.000 trẻ mỗi năm trên toàn cầu. Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang thai nhi cao nhất khi người mẹ nhiễm rubella trong 3 tháng đầu thai kì, với tỷ lệ có thể lên tới 70–85%. Các biểu hiện thường gặp của hội chứng rubella bẩm sinh bao gồm mất thính lực thần kinh giác quan, đục thủy tinh thể và bệnh tim bẩm sinh 2,9.
2. Hiệu quả và an toàn thuốc trong điều trị nhiễm trùng TORCH
Các tác nhân gây nhiễm trùng TORCH đều có thể gây biến cố bất lợi nghiêm trọng trên trẻ sơ sinh, tuy nhiên, chỉ một số nhiễm trùng bẩm sinh có liệu pháp điều trị đặc hiệu hoặc các khuyến cáo điều trị tương đối rõ ràng, bao gồm toxoplasmosis bẩm sinh, nhiễm CMV bẩm sinh, HSV sơ sinh, giang mai bẩm sinh và HIV lây truyền từ mẹ sang con. Đối với các tác nhân khác (như rubella, parvovirus B19, Zika virus, enterovirus) chủ yếu là điều trị hỗ trợ và quản lý biến chứng.
Do đó, bài tổng quan này tập trung phân tích các phác đồ điều trị đặc hiệu đối với những tác nhân nhiễm trùng có hướng dẫn điều trị cụ thể ở trẻ sơ sinh, bao gồm lựa chọn thuốc, chế độ liều, thời gian điều trị, theo dõi hiệu quả và giám sát an toàn thuốc trong thực hành lâm sàng.
2.1. Cytomegalovirus
Chỉ định
Điều trị bằng thuốc kháng virus được chỉ định cho trẻ mắc CMV bẩm sinh có triệu chứng, mức độ trung bình đến nặng và có thể bắt đầu điều trị trong tháng đầu đời. Hiện nay, chưa có bằng chứng chứng minh lợi ích của điều trị kháng virus ở trẻ mắc CMV bẩm sinh không triệu chứng, do đó nhóm đối tượng này không được khuyến cáo điều trị thường quy. Tương tự, trẻ chỉ có biểu hiện triệu chứng nhẹ hoặc chỉ mất thính lực thần kinh giác quan đơn độc (sensorineural hearing loss – SNHL) mà không có các biểu hiện bệnh lý khác cũng chưa được khuyến cáo điều trị thường quy do còn thiếu dữ liệu về hiệu quả điều trị trong nhóm bệnh nhân này. Các khuyến cáo quốc tế hiện hành đều nhấn mạnh việc cân nhắc lợi ích và nguy cơ của các thuốc kháng virus do các tác dụng không mong muốn đáng kể trên hệ tạo máu 5,10.
Thử nghiệm lâm sàng cho thấy trẻ mắc CMV bẩm sinh có triệu chứng, bất kể có hay không có tổn thương hệ thần kinh trung ương, đạt được kết cục thính giác và phát triển thần kinh tốt hơn khi được điều trị bằng valganciclovir đường uống trong 6 tháng. Trong trường hợp trẻ không thể hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa, như viêm ruột hoại tử hoặc các bệnh lý đường ruột nặng khác, có thể sử dụng ganciclovir đường tĩnh mạch trong giai đoạn đầu và cân nhắc chuyển sang valganciclovir đường uống 5.
Cơ chế tác dụng
- Ganciclovir ức chế quá trình tổng hợp ADN của virus, thông qua phản ứng phosphoryl hóa bởi các kinase của virus và tế bào, tạo thành ganciclovir triphosphate, ức chế cạnh tranh deoxyguanoside triphosphate để gắn vào ADN polymerase của virus 11
- Valganciclovir sau khi vào cơ thể được chuyển hóa nhanh chóng tại gan thành ganciclovir, hoạt động theo cơ chế tương tự ganciclovir 12
- Foscarnet là lựa chọn kháng virus hàng hai trong trường hợp các thuốc lựa chọn đầu tay không đáp ứng, hoặc gây độc tính nghiêm trọng. Foscarnet có cấu trúc tương tự pyrophosphate, ức chế không cạnh tranh với nhiều ARN và ADN polymerase của virus, từ đó ức chế quá trình tổng hợp ARN và ADN 13
Liều dùng và thời gian điều trị
Lưu đồ tóm tắt hướng dẫn điều trị với trẻ mắc CMV bẩm sinh đe dọa tính mạng được trình bày trong Hình 1, bao gồm khuyến cáo về liều dùng và thời gian điều trị 10.

Hình 1. Lưu đồ tóm tắt điều trị CMV bẩm sinh đe dọa tính mạng
Tác dụng không mong muốn
2.2. Herpes simplex virus
Chỉ định, liều dùng, thời gian điều trị
Đối với HSV bẩm sinh, nên sử dụng thuốc kháng virus tại thời điểm chẩn đoán nghi ngờ. Lựa chọn đầu tay để điều trị HSV bẩm sinh là acyclovir tiêm truyền tĩnh mạch, liều 60 mg/kg/ngày, q8h (20 mg/kg/lần) cho tất cả các nhóm bệnh, bao gồm bệnh ngoài da, mắt và miệng (SEM); nhiễm trùng thần kinh trung ương (CNS); và nhiễm trùng lan tỏa 5,14.
Thời gian điều trị HSV phụ thuộc vào nhóm bệnh và đáp ứng với liệu pháp điều trị 14:
- Nhóm SEM: điều trị trong tối thiểu 14 ngày
- Nhóm nhiễm trùng CNS hoặc nhiễm trùng lan tỏa: điều trị tối thiểu 21 ngày, cần lặp lại xét nghiệm chọc dịch não tủy khi gần hoàn thành đợt điều trị để thực hiện PCR HSV trong dịch não tủy. Trong trường hợp PCR HSV vẫn dương tính sau khi đã điều trị 21 ngày, nên tiếp tục acyclovir tiêm truyền tĩnh mạch thêm 1 tuần, chọc lại dịch não tủy để đảm bảo PCR HSV âm tính trước khi dừng điều trị.
Trẻ sơ sinh sau khi kết thúc điều trị bằng thuốc kháng virus tiêm truyền tĩnh mạch cần được tiếp tục điều trị dự phòng bằng acyclovir đường uống, liều 300 mg/m2/lần, q8h trong vòng 6 tháng. Trong thời gian điều trị dự phòng, cần xét nghiệm kiểm tra bạch cầu hạt vào tuần thứ 2 và thứ 4 kể từ khi bắt đầu điều trị và duy trì hàng tháng 5.
Cơ chế tác dụng
Acyclovir sau khi vào cơ thể được chuyển hóa thành acyclovir monophosphate bởi thymidine kinase đặc hiệu của virus, sau đó tiếp tục được chuyển hóa thành acyclovir triphosphate bởi các enzyme tế bào khác. Acyclovir triphosphate ức chế cạnh tranh deoxyguanoside triphosphate để gắn vào ADN polymerase của virus, từ đó ức chế quá trình tổng hợp ADN virus 15.
Tác dụng không mong muốn
2.3. Giang mai
Chỉ định, liều dùng, thời gian điều trị
Điều trị kháng sinh được khuyến cáo trong trường hợp 16:
- Giang mai bẩm sinh đã chẩn đoán xác định
- Hoặc trẻ sơ sinh không có biểu hiện lâm sàng nhưng có
- mẹ bị giang mai chưa được điều trị
- mẹ bị giang mai được điều trị chưa đầy đủ
- mẹ bị giang mai điều trị muộn (trong vòng 30 ngày trước sinh)
- mẹ bị giang mai điều trị với phác đồ không dùng penicillin, hoặc phác đồ không có kháng sinh thay thế penicillin (bao gồm: erythromycin, ceftriaxone, azithromycin)
Trong trường hợp này, phác đồ khuyến cáo đầu tay là benzyl penicillin 100.000 – 150.000 IU/kg/ngày, tiêm tĩnh mạch chậm 10 – 15 ngày 5,16.
- Trẻ ≤ 7 ngày tuổi: 50.000 IU/kg/lần, q12h
- Trẻ > 7 ngày tuổi: 50.000 IU/kg/lần, q8h
Nếu không thể tiêm tĩnh mạch, có thể dùng phác đồ procain penicillin G 50.000 IU/kg/lần, 1 lần/ngày, tiêm bắp 10 – 15 ngày 16.
Điều trị kháng sinh cần cân nhắc trong trường hợp trẻ sơ sinh không có triệu chứng lâm sàng và mẹ đã được điều trị giang mai đầy đủ, không có dấu hiệu tái nhiễm, chỉ cần theo dõi chặt chẽ. Phác đồ được khuyến cáo trong trường hợp này là benzathine penicillin G 50.000 IU/kg, tiêm bắp 1 liều duy nhất 16.
Giang mai thần kinh (neurosyphilis): Hiện chưa có phác đồ điều trị giang mai thần kinh cho trẻ sơ sinh, với trẻ từ 1 tháng tuổi, khuyến cáo sử dụng benzylpenicillin 50.000 IU/kg/lần, q4-6h trong 10 – 14 ngày 5.
Cơ chế tác dụng
Benzylpenicillin (hay còn gọi là Penicillin G) là kháng sinh nhóm beta-lactam, hoạt động theo cơ chế ức chế tổng hợp màng tế bào vi khuẩn 17. Procain penicillin G và benzathine penicillin G là các dạng bào chế của benzylpenicillin kết hợp với muối hoặc hoạt chất khác nhau để thay đổi tốc độ hấp thụ thuốc vào cơ thể và thời gian tác dụng điều trị.
Tác dụng không mong muốn
2.4. Tomoplasmosis
Chỉ định, liều dùng, thời gian điều trị
Trẻ sơ sinh mắc toxoplasmosis có triệu chứng được khuyến cáo phác đồ kết hợp đường uống, bao gồm 5:
- Pyrimethamine 1 mg/kg/lần, q12h trong 2 ngày ➔ liều 1 mg/kg/lần, q24h trong 6 tháng ➔ 1 mg/kg/lần, 3 lần/tuần, điều trị đủ 12 tháng (tối đa 25 mg/lần)
- Sulfadiazine 50 mg/kg/lần, q12h, điều trị đủ 12 tháng
- Acid folinic (leucovorin) 10mg/lần, 3 lần/tuần, điều trị đủ 12 tháng. Lưu ý: không thay thế được bằng acid folic.
- Trong trường hợp protein dịch não tủy ≥1 g/dL hoặc bệnh nhân bị viêm màng bồ đào võng mạc nặng: prednisone 0,5 mg/kg/lần, q12h (tối đa 20 mg/lần), điều trị đến khi protein dịch não tủy <1 g/dL hoặc viêm màng bồ đào võng mạc nặng được giải quyết. Việc điều trị bằng steroid chỉ nên bắt đầu sau khi đã điều trị diệt ký sinh trùng đủ 72 giờ.
Trẻ sơ sinh mắc toxoplasmosis không có triệu chứng được khuyến cáo phác đồ tương tự, nhưng chỉ điều trị trong 3 tháng.
Cơ chế tác dụng
- Pyrimethamine ức chế quá trình tổng hợp acid tetrahydrofolic thiết yếu cho việc tổng hợp DNA của ký sinh trùng, thông qua việc ức chế enzyme chuyển hóa dihydrofolate thành tetrahydrofolate.
- Sulfadiazine cạnh tranh với acid para-acinobenzoic (PABA) để gắn vào enzyme dihydropteroate synthase, từ đó ức chế quá trình tổng hợp dihydrofolate từ PABA.
- Acid folinic (leucovorin) được sử dụng đồng thời với pyrimethamine nhằm hạn chế độc tính huyết học do thuốc này gây ra. Khác với acid folic thông thường, leucovorin là dạng folate đã được hoạt hóa và không cần enzym dihydrofolate reductase để chuyển thành dạng có hoạt tính sinh học. Vì vậy, leucovorin giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu folate, giảm nguy cơ giảm bạch cầu, thiếu máu và giảm tiểu cầu trong quá trình điều trị toxoplasmosis bẩm sinh.
Tác dụng không mong muốn
Tài liệu tham khảo
1. Abood L, Goel N. Demystifying the TORCH screen: an approach to the newborn suspected of congenital infection.
2. Zhang L, Wang X, Liu M, et al. The epidemiology and disease burden of congenital TORCH infections among hospitalized children in China: A national cross-sectional study. Rose W, ed. PLoS Negl Trop Dis. 2022;16(10):e0010861. doi:10.1371/journal.pntd.0010861
3. Lawrence SM. Human cytomegalovirus and neonatal infection. Curr Res Microb Sci. 2024;7:100257. doi:10.1016/j.crmicr.2024.100257
4. Rawlinson WD, Boppana SB, Fowler KB, et al. Congenital cytomegalovirus infection in pregnancy and the neonate: consensus recommendations for prevention, diagnosis, and therapy. Lancet Infect Dis. 2017;17(6):e177-e188. doi:10.1016/S1473-3099(17)30143-3
5. Kimberlin, D. W., Brady, M. T., Jackson, M. A., & Long, S. S. Red Book: 2018–2021 Report of the Committee on Infectious Diseases. 31st ed. 2018.
6. Kabani N, Kimberlin DW. Neonatal Herpes Simplex Virus Infection.
7. Fang J, Partridge E, Bautista G, Sankaran D. Congenital Syphilis Epidemiology, Prevention, and Management in the United States: A 2022 Update. Cureus. Published online December 27, 2022. doi:10.7759/cureus.33009
8. Sengupta PP, Jacob SS, Suresh KP, Rajamani S, Maharana SM. Exploring global trends in human toxoplasmosis seroprevalence by meta-analysis. Exp Parasitol. 2025;275:108971. doi:10.1016/j.exppara.2025.108971
9. Batra P, Batra M, Singh S. Epidemiology of TORCH Infections and Understanding the Serology in Their Diagnosis. J Fetal Med. 2020;07(01):25-29. doi:10.1007/s40556-019-00232-8
10. Gail J D. et al. Congenital cytomegalovirus (cCMV) infection: Management and outcome. UptoDate. Published online 2026. Accessed June 12, 2026. https://www.uptodate.com/
11. UptoDate. Ganciclovir (systemic): Pediatric drug information. Published online 2026.
12. UptoDate. Valganciclovir (systemic): Pediatric drug information. Published online 2026.
13. UptoDate. Foscarnet: Pediatric drug information. Published online 2026.
14. Gail J D. et al. Neonatal herpes simplex virus (HSV) infection: Management and prevention. UptoDate. Published online 2026. Accessed June 12, 2026. https://www.uptodate.com/
15. UptoDate. Acyclovir: Pediatric drug information. Published online 2026.
16. Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị giang mai. Published online November 9, 2021.
17. UptoDate. Benzylpenicillin: Pediatric drug information. Published online 2026.
18. UptoDate. Pyrimethamine: Pediatric drug information. Published online 2026.
19. UptoDate. Sulfadiazine: Pediatric drug information. Published online 2026.
20. UptoDate. Leucovorin: Pediatric drug information. Published online 2026.
Biên tập: DS. Lê Thị Nguyệt Minh








