
1. Đặt vấn đề
Loạn sản phế quản phổi (Bronchopulmonary Dysplasia - BPD) là bệnh lý phổ biến nhất ở trẻ sinh non, liên quan đến các hậu quả lâu dài về hô hấp, phát triển thần kinh ở trẻ. Corticosteroid sau sinh, đặc biệt là dexamethason, thường được sử dụng nhằm phòng ngừa hoặc điều trị BPD. Tuy nhiên, việc sử dụng dexamethason cũng gây nhiều lo ngại về các biến cố bất lợi đối với sự phát triển thần kinh của trẻ. Hydrocortison được xem là lựa chọn thay thế tiềm năng an toàn hơn, mặc dù các bằng chứng về hiệu quả lâu dài ở trẻ sau 2 năm tuổi vẫn còn hạn chế.
Trước đó, thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng của NICHD Neonatal Research Network đã đánh giá hiệu quả của hydrocortison trong dự phòng BPD ở trẻ sinh non có nguy cơ cao. Kết quả hydrocortison không cho thấy có khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống không mắc BPD mức độ trung bình–nặng cũng như tỷ lệ sống không có suy giảm phát triển thần kinh mức độ trung bình–nặng ở thời điểm 2 năm tuổi hiệu chỉnh.
Do đó, nghiên cứu theo dõi dài hạn này được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của điều trị với hydrocortison trong giai đoạn sơ sinh đến sự phát triển chức năng của trẻ ở tuổi học đường, bao gồm chức năng nhận thức, vận động, học tập và khả năng gắng sức.
2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu thuần tập tiến cứu dài hạn (prospective long-term cohort study) từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng.
- Đối tượng nghiên cứu:
Tiêu chuẩn lựa chọn: Tuổi thai < 30 tuần; Đặt nội khí quản và thở máy ≥ 7 ngày.
- Tiêu chí nghiên cứu:
- Tiêu chí chính: suy giảm chức năng, được định nghĩa khi có ít nhất một trong các tiêu chí (1) Chậm phát triển nhận thức (2) Chậm phát triển vận động (3) Chậm phát triển học tập (4) Giảm khả năng gắng sức chức năng
- Tiêu chí phụ: Điểm nhận thức DAS; Điểm vận động MABC; Chức năng thích nghi (ABAS-3); Bại não và mức độ nặng (BFMF); Kết quả bài kiểm tra đi bộ 6 phút (6MWT); Các chỉ số tăng trưởng: cân nặng, chiều cao, BMI; Huyết áp và SpO₂.
3. Kết quả
Trong số 800 trẻ đươc lựa chọn tham gia thử nghiệm lâm sàng ban đầu, có 545 trẻ (80,9%) đạt 5 – 7 tuổi theo tuổi hiệu chỉnh và được đưa vào nghiên cứu. Đặc điểm chung trước can thiệp là tương đồng giữa hai nhóm hydrocortison và giả dược.
Tiêu chí chính
Tỷ lệ suy giảm chức năng tổng hợp (bao gồm chậm phát triển nhận thức, vận động, học tập hoặc giảm khả năng gắng sức) không khác biệt đáng kể giữa nhóm hydrocortisone và nhóm giả dược (71,3% so với 73,3%; aRR 0,99; KTC 95%: 0,89–1,10). Tương tự, không ghi nhận sự khác biệt đáng kể ở từng đặc điểm như chậm phát triển nhận thức (20,5% so với 24,1%), chậm phát triển vận động (58,5% so với 62,3%), chậm phát triển học tập (13,4% so với 17,2%) và giảm khả năng gắng sức (37,2% so với 35,1%).
Tiêu chí phụ
Các tiêu chí phụ về nhận thức, thành tích học tập, chức năng vận động, khả năng thích nghi, tỷ lệ bại não và kết quả 6MWT cũng không khác biệt giữa hai nhóm. Tuy nhiên, trẻ được điều trị hydrocortisone có cân nặng trung bình thấp hơn (19.7% so với 20.7%; aRR: -0,94; KTC 95: -1.74 – (-0,13)) so với nhóm giả dược.
4. Kết luận
Ở trẻ sinh cực non có nguy cơ cao mắc BPD, điều trị hydrocortisone trong giai đoạn sơ sinh không làm cải thiện cũng không gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển các chức năng nhận thức, vận động, học tập và khả năng gắng sức ở giai đoạn 5-7 tuổi.
Bình luận của biên tập viên: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ thử nghiệm lâm sàng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm với cỡ mẫu lớn, thiết kế chặt chẽ, người bệnh được theo dõi dài hạn và đánh giá bằng các thang đo chuẩn hóa. Kết quả nghiên cứu góp phần củng cố tính an toàn dài hạn của hydrocortison khi sử dụng ở trẻ sinh non (<30 tuần) có nguy cơ cao mắc BPD. Tuy nhiên, việc sử dụng hydrocortison không cho thấy lợi ích trên cả kết cục ngắn hạn (tỷ lệ sống không mắc BPD mức độ trung bình đến nặng) và kết cục dài hạn (phát triển chức năng tuổi học đường). Do đó, cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ vai trò của hydrocortison trong dự phòng BPD. Bên cạnh đó, dữ liệu nghiên cứu cho thấy khoảng 70% trẻ trong quần thể nghiên cứu có ít nhất một loại suy giảm chức năng ở tuổi học đường, qua đó nhấn mạnh nhu cầu theo dõi và can thiệp trong quá trình phát triển lâu dài ở nhóm trẻ sinh cực non nguy cơ BPD cao.
Biên tập: DS. Lê Thị Nguyệt Minh
Nguồn: JAMA Pediatr. 2026
DOI: 10.1001/jamapediatrics.2025.4801




