Trang chủ » Bản tin thông tin thuốc » Thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 trong điều trị béo phì ở trẻ em và trẻ vị thành niên: phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng

Thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 trong điều trị béo phì ở trẻ em và trẻ vị thành niên: phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Béo phì ở trẻ em và trẻ vị thành niên đang gia tăng đáng kể trong những thập kỷ gần đây và là một trong những thách thức lớn đối với y tế toàn cầu. Đối với trẻ từ 12 tuổi trở lên không đạt được mục tiêu cân nặng dựa trên các biện pháp can thiệp lối sống đơn độc, việc sử dụng thuốc và phẫu thuật giảm cân có thể được cân nhắc. Tuy nhiên, các lựa chọn điều trị hiện còn rất hạn chế, đặc biệt đối với trẻ dưới 12 tuổi.

Thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 (glucagon-like peptide-1 receptor agonists – GLP-1 RA) là nhóm thuốc được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 và béo phì. Liraglutide đã được FDA và EMA chấp thuận điều trị béo phì cho trẻ 12–17 tuổi, song hiệu quả ở trẻ nhỏ hơn vẫn chưa rõ ràng. Một số phân tích gộp thực hiện trước đây cho thấy kết quả còn nhiều mâu thuẫn, cỡ mẫu hạn chế và chủ yếu tập trung vào trẻ trên 12 tuổi. Do đó, nhóm tác giả tiến hành tổng quan hệ thống và phân tích gộp nhằm đánh giá toàn diện hơn về hiệu quả và độ an toàn của GLP-1 RA trong quần thể béo phì nhi.

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu được thực hiện theo hướng dẫn của Cochrane Collaboration và tuân thủ tiêu chuẩn báo cáo PRISMA.

Tiêu chí lựa chọn: các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) so sánh GLP-1 RA với giả dược trên bệnh nhân 6–19 tuổi bị béo phì, báo cáo ít nhất một kết cục lâm sàng được quan tâm. Loại trừ các nghiên cứu có thiết kế không phù hợp như báo cáo ca bệnh, nghiên cứu cắt ngang, tổng quan..., nghiên cứu chỉ gồm người trưởng thành, hoặc không báo cáo kết cục quan tâm.

Quá trình tìm kiếm thực hiện trên các nghiên cứu đã được công bố trên PubMed, Embase và Cochrane Central Register of Controlled Trials tính đến ngày 20/10/2024, và các nghiên cứu đươc tìm kiếm bổ sung bằng phương pháp snowballing. Chỉ tiêu nghiên cứu chính bao gồm thay đổi BMI z-score và cân nặng; kết cục phụ gồm thay đổi vòng eo, HbA1c, LDL-cholesterol và biến cố bất lợi trên tiêu hóa. Phân tích riêng đối với nhóm trẻ em (dưới 12 tuổi) cũng được thực hiện.

Phân tích thống kê sử dụng mô hình ngẫu nhiên Mantel-Haenszel. Kết quả là biến liên tục được biểu diễn bằng khác biệt trung bình (MD) với khoảng tin cậy 95% (KTC 95%); kết cục là biến nhị phân sử dụng tỉ số nguy cơ (RR). Đánh giá nguy cơ thiên kiến bằng công cụ RoB-2 của Cochrane.

3. KẾT QUẢ

Từ 2.023 bài báo ban đầu, 11 RCT đáp ứng tiêu chí lựa chọn và loại trừ đưa vào nghiên cứu với tổng số 1.024 bệnh nhân béo phì, độ tuổi 6–19 tuổi. Sáu nghiên cứu dùng liraglutide, ba nghiên cứu dùng exenatide, một nghiên cứu khác dùng semaglutide và một nghiên còn lại dùng dulaglutide. Thời gian theo dõi từ 5 đến 68 tuần; tuổi trung bình 13,9 tuổi; cân nặng trung bình 98,5 kg; vòng eo trung bình 109,7 cm.

Về hiệu quả thay đổi chỉ số nhân chủng học: So với giả dược, GLP-1 RA làm giảm có ý nghĩa thống kê BMI z-score (MD −0,28; KTC 95% −0,45 đến −0,10; p < 0,01) và cân nặng (MD −4,32 kg; KTC 95% −7,02 đến −1,63; p < 0,01). GLP-1 RA cũng cho thấy hiệu quả trên tiêu chí nhân chủng học phụ: giảm vòng eo (MD −3,84 cm; KTC 95% −6,97 đến −0,70; p = 0,02). Phân tích trên nhóm trẻ dưới 12 tuổi (2 RCT) cũng cho thấy giảm BMI z-score có ý nghĩa (MD −0,33; KTC 95% −0,47 đến −0,20; p < 0,01).

Ghi chú: a. Hiệu quả trên BMI z-score; b. Hiệu quả trên cân nặng

Về các chỉ số liên quan đến chuyển hóa: HbA1c giảm đáng kể −0,21%; KTC 95% −0,35 đến −0,07 (p < 0,01). Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa về LDL-cholesterol giữa hai nhóm (p = 0,52).

Về an toàn: tác dụng không mong muốn tiêu hóa là phổ biến nhất ở cả quần thể chung (RR 1,70; KTC 95% 1,47–1,96; p < 0,01) và trên nhóm trẻ dưới 12 tuổi (RR 1,52; KTC 95% 1,09–2,12; p < 0,01). Không ghi nhận tác dụng không mong muốn nghiêm trọng khác; tỉ lệ phải ngừng thuốc do rối loạn tiêu hóa rất thấp hoặc bằng không. Tất cả 11 RCT được đánh giá có nguy cơ thiên kiến thấp.

4. KẾT LUẬN

Kết quả phân tích gộp cho thấy GLP-1 RA giúp giảm có ý nghĩa cân nặng, BMI z-score, vòng eo và HbA1c ở trẻ em và trẻ vị thành niên béo phì.

LỜI BÌNH TỪ BAN BIÊN TẬP

Kết quả phân tích gộp cho thấy hiệu quả của GLP-1 RA trong việc giảm cân, chỉ số BMI z-score, vòng eo, HbA1c ở trẻ em và trẻ vị thành niên. Tuy nhiên mức độ giảm BMI z-score và HbA1c trung bình là 0,28 và 0,21%, do đó cần thận trọng biện giải về ý nghĩa lâm sàng của mức độ giảm này, đặc biệt trên các nguy cơ tim mạch, rối loạn chuyển hóa lipid và đái tháo đường. Do thời gian theo dõi tối đa trong các nghiên cứu là 68 tuần, cần thêm các nghiên cứu về hiệu quả và an toàn dài hạn. Kết quả cũng tập trung chủ yếu trên nhóm tuổi vị thành niên, do đó hiệu quả trên trẻ dưới 12 tuổi có thể cần được làm rõ trong các nghiên cứu tiếp theo.

Biên tập: ThS.DS. Trần Nhật Minh
Nguồn: Romariz LM, Melo AACD, Finnegan E, Mesquita Y, Janovsky CCPS. Pediatric Research (2026); 99:502–510.

Chuyên mục: Bản tin thông tin thuốc

Bài viết liên quan

Thời gian làm việc

  • Hành chính: 7h00 - 16h30 (thứ 2 - 6)
  • Khám & Cấp cứu: 24/24

BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
ĐI ĐẦU & DẪN ĐẦU

  • Đội ngũ giáo sư, chuyên gia số 1 trong ngành nhi khoa Việt Nam
  • Cơ sở vật chất, thiết bị y tế hiện đại bậc nhất
  • Các công trình nghiên cứu y khoa dẫn đầu ngành
  • Áp dụng Bảo hiểm y tế, bảo hiểm bảo lãnh đầy đủ
  • Chi phí khám chữa bệnh hợp lý nhất
  • Chăm sóc chu đáo, toàn diện cho trẻ em
Thông tin hữu ích khác